Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

LYCAN

Lycan
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
651
.
12
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

421
.
18
-
651
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
651
.
12
<0.001%BS
421
.
18
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

177
.
62
-
478
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
478
.
54
<0.001%BS
177
.
62
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

242
.
98
-
272
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
272
.
01
<0.001%WW
242
.
98
<0.001%
M4A4

Temukau

M4A4

43
.
84
-
271
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
271
.
50
<0.001%FN
142
.
58
<0.001%ST | MW
123
.
92
<0.001%MW
80
.
81
<0.001%FT
51
.
54
<0.001%BS
46
.
48
<0.001%ST | BS
43
.
84
<0.001%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

268
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
268
.
92
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

135
.
90
-
224
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
224
.
54
<0.001%FT
135
.
90
<0.001%
AK-47

Head Shot

AK-47

44
.
11
-
137
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
137
.
57
<0.001%MW
75
.
42
<0.001%ST | MW
73
.
71
<0.001%FT
50
.
19
<0.001%WW
47
.
29
<0.001%ST | FT
47
.
01
<0.001%BS
44
.
11
<0.001%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

120
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
120
.
24
<0.001%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

70
.
91
-
100
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
100
.
31
<0.001%FT
70
.
91
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

91
.
65
-
98
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
98
.
69
<0.001%FT
91
.
65
<0.001%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

56
.
64
-
91
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
91
.
28
<0.001%FT
56
.
64
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

65
.
88
-
71
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
71
.
88
<0.001%BS
65
.
88
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

47
.
84
-
62
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
62
.
50
<0.001%WW
59
.
31
<0.001%FT
47
.
84
<0.001%
AWP

Duality

AWP

4
.
64
-
34
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
34
.
87
<0.001%FN
14
.
82
<0.001%ST | MW
14
.
47
<0.001%ST | WW
9
.
84
<0.001%MW
7
.
95
<0.001%ST | BS
7
.
14
<0.001%ST | FT
7
.
13
<0.001%WW
5
.
07
<0.001%FT
5
.
03
<0.001%BS
4
.
64
<0.001%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
48
-
19
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
08
<0.001%ST | MW
10
.
57
<0.001%MW
8
.
17
<0.001%FT
5
.
20
<0.001%WW
4
.
98
<0.001%ST | WW
4
.
92
<0.001%ST | BS
4
.
68
<0.001%BS
4
.
48
<0.001%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
56
-
18
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
73
<0.001%ST | MW
10
.
56
<0.001%MW
8
.
10
<0.001%FT
5
.
42
<0.001%ST | FT
5
.
34
<0.001%WW
5
.
10
<0.001%ST | WW
4
.
83
<0.001%BS
4
.
68
<0.001%ST | BS
4
.
56
<0.001%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
61
-
9
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
09
<0.001%ST | MW
3
.
63
<0.001%FN
3
.
41
<0.001%ST | FT
1
.
28
<0.001%MW
1
.
28
<0.001%ST | BS
1
.
20
<0.001%WW
0
.
69
<0.001%BS
0
.
65
<0.001%FT
0
.
61
<0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
45
-
7
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
01
<0.001%FN
3
.
80
<0.001%ST | MW
1
.
34
<0.001%MW
0
.
96
<0.001%ST | FT
0
.
61
<0.001%ST | BS
0
.
57
<0.001%ST | WW
0
.
55
<0.001%FT
0
.
51
<0.001%BS
0
.
45
<0.001%WW
0
.
45
<0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
47
-
2
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
65
<0.001%FN
2
.
15
<0.001%ST | MW
1
.
03
<0.001%ST | WW
0
.
78
<0.001%MW
0
.
75
<0.001%ST | FT
0
.
61
<0.001%FT
0
.
48
<0.001%WW
0
.
47
<0.001%BS
0
.
47
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
47
-
2
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
55
<0.001%FT
0
.
96
<0.001%ST | WW
0
.
81
<0.001%ST | BS
0
.
65
<0.001%BS
0
.
47
<0.001%WW
0
.
47
<0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
48
-
2
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
37
<0.001%ST | MW
2
.
33
<0.001%MW
1
.
03
<0.001%ST | FT
0
.
76
<0.001%ST | BS
0
.
72
<0.001%FT
0
.
51
<0.001%BS
0
.
50
<0.001%WW
0
.
48
<0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
06
-
1
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
23
<0.001%FN
0
.
69
<0.001%ST | MW
0
.
26
<0.001%MW
0
.
15
<0.001%ST | FT
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
08
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
06
-
1
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
21
<0.001%FN
0
.
72
<0.001%ST | MW
0
.
18
<0.001%MW
0
.
18
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%FT
0
.
08
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
06
-
1
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
14
<0.001%FN
0
.
71
<0.001%ST | MW
0
.
24
<0.001%MW
0
.
16
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
P250

Re.built

P250

0
.
06
-
0
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
99
<0.001%FN
0
.
69
<0.001%ST | MW
0
.
23
<0.001%MW
0
.
13
<0.001%ST | FT
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
03
-
0
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
84
<0.001%ST | MW
0
.
29
<0.001%MW
0
.
23
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
03
<0.001%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
06
-
0
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
75
<0.001%ST | MW
0
.
24
<0.001%MW
0
.
16
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
65
<0.001%FN
0
.
37
<0.001%ST | MW
0
.
18
<0.001%MW
0
.
16
<0.001%ST | WW
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
12
<0.001%ST | FT
0
.
09
<0.001%WW
0
.
09
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%BS
0
.
06
<0.001%