Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
50
Revolution Case
+
0
.
75
Revolution Case
+
1
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
562
.
44
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

359
.
73
-
562
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
562
.
44
0.002%BS
359
.
73
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

169
.
49
-
408
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
408
.
40
0.002%BS
169
.
49
0.002%
M4A4

Temukau

M4A4

36
.
77
-
243
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
243
.
16
0.002%FN
123
.
66
0.002%ST | MW
105
.
71
0.002%MW
69
.
03
0.002%FT
42
.
65
0.002%BS
39
.
19
0.002%ST | BS
36
.
77
0.002%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

239
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
239
.
61
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

218
.
06
-
238
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
238
.
48
0.002%WW
218
.
06
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

117
.
39
-
194
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
194
.
64
0.002%FT
117
.
39
0.002%
AK-47

Head Shot

AK-47

38
.
93
-
118
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
118
.
71
0.002%MW
66
.
23
0.002%ST | MW
62
.
58
0.002%FT
42
.
96
0.002%WW
41
.
22
0.002%ST | FT
40
.
74
0.002%BS
38
.
93
0.002%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

105
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
105
.
63
0.002%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

62
.
95
-
89
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
89
.
90
0.002%FT
62
.
95
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

79
.
65
-
85
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
85
.
98
0.002%FT
79
.
65
0.002%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

51
.
21
-
79
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
79
.
96
0.002%FT
51
.
21
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

59
.
03
-
62
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
62
.
91
0.002%BS
59
.
03
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

43
.
23
-
54
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
54
.
76
0.002%WW
48
.
49
0.002%FT
43
.
23
0.002%
AWP

Duality

AWP

4
.
05
-
28
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
28
.
05
0.002%FN
13
.
08
0.002%ST | MW
12
.
24
0.002%ST | WW
8
.
10
0.002%MW
6
.
95
0.002%ST | FT
6
.
28
0.002%ST | BS
6
.
27
0.002%FT
4
.
39
0.002%WW
4
.
35
0.001%BS
4
.
05
0.002%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

3
.
09
-
16
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
16
.
80
0.002%ST | MW
9
.
45
0.002%MW
7
.
08
0.002%ST | WW
4
.
32
0.001%ST | BS
4
.
22
0.002%BS
3
.
86
0.002%FT
3
.
70
0.002%WW
3
.
09
0.002%
P2000

Wicked Sick

P2000

3
.
65
-
16
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
16
.
68
0.002%ST | MW
9
.
42
0.002%MW
7
.
08
0.002%ST | FT
4
.
57
0.002%ST | WW
4
.
28
0.002%WW
4
.
25
0.002%ST | BS
4
.
04
0.002%BS
4
.
01
0.002%FT
3
.
65
0.002%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
63
-
7
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
77
0.002%ST | MW
2
.
96
0.002%FN
2
.
96
0.002%ST | FT
1
.
29
0.001%MW
1
.
28
0.001%ST | BS
1
.
24
0.002%FT
0
.
76
0.002%WW
0
.
71
<0.001%BS
0
.
63
0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
44
-
6
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
30
0.002%FN
3
.
57
0.002%ST | MW
1
.
39
0.002%MW
0
.
97
0.001%ST | FT
0
.
60
0.001%ST | WW
0
.
55
0.002%ST | BS
0
.
51
0.002%FT
0
.
51
<0.001%BS
0
.
45
0.001%WW
0
.
44
0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
48
-
2
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
43
0.002%FN
1
.
86
0.002%ST | MW
1
.
02
0.001%ST | WW
0
.
76
0.001%MW
0
.
75
0.002%ST | FT
0
.
63
0.001%WW
0
.
50
<0.001%BS
0
.
50
0.001%FT
0
.
48
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
47
-
2
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
23
0.002%FT
0
.
96
0.002%ST | WW
0
.
82
0.002%ST | BS
0
.
63
0.001%WW
0
.
48
0.001%BS
0
.
47
0.002%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
45
-
2
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
18
0.002%ST | MW
2
.
05
0.002%MW
1
.
05
0.001%ST | FT
0
.
76
0.001%ST | BS
0
.
71
<0.001%FT
0
.
51
0.002%BS
0
.
50
<0.001%WW
0
.
45
<0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
06
-
1
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
38
0.002%FN
0
.
71
<0.001%ST | MW
0
.
24
0.001%MW
0
.
13
4.99%ST | FT
0
.
11
9.98%ST | WW
0
.
09
0.713%ST | BS
0
.
08
4.99%FT
0
.
06
0.713%WW
0
.
06
0.713%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
05
-
1
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
21
0.002%FN
0
.
72
<0.001%ST | MW
0
.
23
9.98%MW
0
.
15
2.49%ST | FT
0
.
12
2%FT
0
.
09
0.713%ST | BS
0
.
09
0.713%WW
0
.
06
0.713%ST | WW
0
.
05
0.713%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
06
-
1
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
13
0.002%FN
0
.
72
<0.001%ST | MW
0
.
24
0.001%MW
0
.
13
4.99%ST | FT
0
.
12
2%ST | WW
0
.
09
0.713%ST | BS
0
.
09
0.713%FT
0
.
06
0.713%WW
0
.
06
0.713%
P250

Re.built

P250

0
.
05
-
0
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
99
0.001%FN
0
.
68
0.002%ST | MW
0
.
18
2.49%MW
0
.
13
4.99%ST | FT
0
.
09
0.713%ST | WW
0
.
09
0.713%FT
0
.
09
0.713%WW
0
.
06
0.713%ST | BS
0
.
05
0.713%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
03
-
0
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
82
0.002%ST | MW
0
.
29
0.002%MW
0
.
15
2.49%ST | FT
0
.
12
2%ST | BS
0
.
09
0.713%ST | WW
0
.
06
0.713%FT
0
.
06
0.713%WW
0
.
03
0.713%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
06
-
0
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
75
<0.001%ST | MW
0
.
18
2.49%MW
0
.
15
4.99%ST | FT
0
.
12
2%FT
0
.
09
0.713%ST | BS
0
.
09
0.713%ST | WW
0
.
09
0.713%WW
0
.
06
0.713%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
61
0.002%FN
0
.
39
0.002%MW
0
.
18
4.99%ST | MW
0
.
15
4.99%ST | WW
0
.
12
2%ST | BS
0
.
09
0.713%ST | FT
0
.
09
0.713%WW
0
.
09
0.713%FT
0
.
09
4.99%BS
0
.
06
0.713%