Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DREAMS & NIGHTMARES CASE

Dreams & Nightmares Case
10
Dreams & Nightmares Case
+
10
Dreams & Nightmares Case
+
20
Dreams & Nightmares Case
+
30
Dreams & Nightmares Case
+
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
886
.
62
Dao bướm (★)

Freehand

Dao bướm (★)

803
.
75
-
886
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
886
.
62
0.082%FT
803
.
75
0.082%
Dao bướm (★)

Lore

Dao bướm (★)

741
.
01
-
802
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
802
.
46
0.082%BS
741
.
01
0.082%
Dao Bowie (★)

Lore

Dao Bowie (★)

149
.
75
-
238
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
238
.
29
0.082%MW
149
.
75
0.082%
AK-47

Nightwish

AK-47

80
.
72
-
190
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
190
.
86
0.082%FN
145
.
68
0.082%ST | MW
96
.
72
0.082%MW
92
.
04
0.082%FT
87
.
81
0.082%WW
81
.
08
0.082%BS
81
0.082%ST | WW
80
.
93
0.082%ST | FT
80
.
80
0.082%ST | BS
80
.
72
0.082%
Dao Huntsman (★)

Autotronic

Dao Huntsman (★)

124
.
58
-
163
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
163
.
29
0.082%BS
124
.
58
0.082%
Dao Huntsman (★)

Lore

Dao Huntsman (★)

122
.
67
-
158
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
158
.
21
0.082%FT
122
.
67
0.082%
Dao Huntsman (★)

Freehand

Dao Huntsman (★)

87
.
86
-
140
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
140
.
64
0.082%ST | MW
135
.
06
0.082%FN
118
.
07
0.082%FT
87
.
86
0.082%
MP9

Starlight Protector

MP9

62
.
24
-
139
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
139
.
46
0.082%FN
128
.
23
0.082%ST | MW
94
.
90
0.082%MW
93
.
78
0.082%ST | WW
83
.
70
0.082%WW
82
.
62
0.082%BS
81
.
15
0.082%ST | FT
80
.
45
0.082%ST | BS
79
.
35
0.082%FT
62
.
24
0.082%
Dao Falchion (★)

Freehand

Dao Falchion (★)

120
.
39
-
133
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
133
.
11
0.082%MW
120
.
39
0.082%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

85
.
47
-
100
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
100
.
98
0.082%FN
85
.
47
0.082%
Dao Huntsman (★)

Bright Water

Dao Huntsman (★)

87
.
59
-
97
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
97
.
50
0.082%WW
88
.
46
0.082%MW
87
.
59
0.082%
Dao Falchion (★)

Black Laminate

Dao Falchion (★)

85
.
32
-
87
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
87
.
27
0.082%BS
85
.
47
0.082%WW
85
.
32
0.082%
Dao găm chữ T (★)

Freehand

Dao găm chữ T (★)

78
.
81
-
81
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
81
.
21
0.082%FN
78
.
81
0.082%
Dao găm chữ T (★)

Bright Water

Dao găm chữ T (★)

58
.
86
-
63
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
63
.
37
0.082%MW
60
0.082%FT
58
.
86
0.082%
Dao găm chữ T (★)

Black Laminate

Dao găm chữ T (★)

58
.
71
-
62
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
62
.
32
0.082%WW
58
.
71
0.082%
Dual Berettas

Melondrama

Dual Berettas

7
.
30
-
23
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
23
.
44
0.082%FN
20
.
19
0.082%ST | MW
9
.
99
0.041%MW
9
.
63
0.082%FT
8
.
55
1.38%ST | WW
7
.
77
1.38%ST | FT
7
.
74
1.38%WW
7
.
64
1.38%ST | BS
7
.
58
1.38%BS
7
.
30
1.38%
MP7

Abyssal Apparition

MP7

7
.
26
-
23
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
23
.
07
0.082%FN
19
.
72
0.082%ST | MW
10
.
23
0.041%MW
9
.
18
1.38%WW
8
.
24
1.38%FT
8
.
14
1.38%ST | FT
7
.
68
1.38%BS
7
.
65
1.38%ST | BS
7
.
38
1.38%ST | WW
7
.
26
1.38%
FAMAS

Rapid Eye Movement

FAMAS

7
.
50
-
20
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
20
.
66
0.082%ST | MW
9
.
90
0.082%MW
9
.
50
1.38%WW
8
.
17
0.69%ST | FT
7
.
95
1.38%FT
7
.
82
0.69%ST | WW
7
.
74
1.38%ST | BS
7
.
54
1.38%BS
7
.
50
1.38%
USP-S

Ticket to Hell

USP-S

0
.
76
-
7
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
43
1.38%FN
2
.
61
1.38%ST | MW
2
.
47
1.38%ST | WW
1
.
55
1.38%MW
1
.
21
0.46%ST | FT
0
.
96
1.38%ST | BS
0
.
86
1.38%FT
0
.
78
0.46%WW
0
.
76
0.46%BS
0
.
76
0.276%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
79
-
5
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
70
1.38%ST | BS
3
.
33
1.38%ST | MW
2
.
58
1.38%ST | WW
2
.
33
1.38%FN
2
.
25
1.38%ST | FT
1
.
47
1.38%MW
1
.
14
1.38%BS
1
.
05
1.38%WW
0
.
93
1.38%FT
0
.
79
1.38%
G3SG1

Dream Glade

G3SG1

0
.
69
-
3
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
59
1.38%MW
1
.
21
1.38%ST | MW
1
.
20
0.46%FT
0
.
81
0.46%WW
0
.
79
0.46%ST | FT
0
.
75
0.69%ST | WW
0
.
72
0.276%ST | BS
0
.
71
0.69%BS
0
.
69
0.276%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
45
-
2
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
36
1.38%FN
1
.
89
1.38%ST | MW
1
0.69%MW
0
.
92
0.69%FT
0
.
79
1.38%WW
0
.
78
0.46%ST | WW
0
.
78
0.276%BS
0
.
72
0.276%ST | BS
0
.
72
1.38%ST | FT
0
.
45
0.69%
XM1014

Zombie Offensive

XM1014

0
.
65
-
1
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
59
1.38%FN
1
.
39
1.38%ST | MW
0
.
86
0.69%MW
0
.
86
0.69%BS
0
.
78
0.46%ST | WW
0
.
76
0.276%ST | FT
0
.
72
0.69%WW
0
.
71
0.276%FT
0
.
65
0.46%
Five-SeveN

Scrawl

Five-SeveN

0
.
06
-
1
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
49
1.38%FN
0
.
86
0.69%ST | MW
0
.
26
0.69%MW
0
.
19
0.345%ST | BS
0
.
12
0.197%ST | FT
0
.
09
0.345%ST | WW
0
.
06
0.197%
MAC-10

Ensnared

MAC-10

0
.
06
-
1
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
18
0.46%FN
0
.
81
0.46%ST | MW
0
.
16
0.345%MW
0
.
15
0.46%ST | BS
0
.
12
0.197%ST | FT
0
.
11
0.276%ST | WW
0
.
06
0.197%
MP5-SD

Necro Jr.

MP5-SD

0
.
06
-
0
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
97
0.69%FN
0
.
78
0.276%ST | MW
0
.
23
1.38%MW
0
.
13
0.345%ST | FT
0
.
12
0.197%ST | BS
0
.
08
0.276%ST | WW
0
.
06
0.276%
P2000

Lifted Spirits

P2000

0
.
09
-
0
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
84
0.46%FN
0
.
76
0.276%ST | MW
0
.
19
1.38%MW
0
.
16
1.38%ST | BS
0
.
12
0.197%ST | WW
0
.
12
0.197%ST | FT
0
.
09
0.197%
Súng nòng ngắn

Spirit Board

Súng nòng ngắn

0
.
06
-
0
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
78
0.276%ST | MW
0
.
18
0.345%MW
0
.
13
0.345%ST | BS
0
.
12
0.197%ST | FT
0
.
09
0.197%ST | WW
0
.
06
0.276%
MAG-7

Foresight

MAG-7

0
.
06
-
0
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
40
1.38%FN
0
.
34
1.38%ST | MW
0
.
16
0.46%MW
0
.
13
0.345%ST | BS
0
.
12
0.197%ST | WW
0
.
12
0.197%ST | FT
0
.
06
1.38%
SCAR-20

Poultrygeist

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
36
1.38%FN
0
.
27
0.69%ST | MW
0
.
19
0.345%MW
0
.
12
0.46%ST | WW
0
.
12
0.197%ST | BS
0
.
12
0.197%ST | FT
0
.
06
0.276%