Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE SNAKEBITE COLLECTION

The Snakebite Collection
1
.
50
The Snakebite Collection
+
1
.
50
The Snakebite Collection
+
3
The Snakebite Collection
+
4
.
50
The Snakebite Collection
+
6
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
177
.
32
M4A4

In Living Color

M4A4

40
.
97
-
177
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
177
.
32
0.035%FN
105
.
12
0.035%ST | MW
75
.
76
0.035%MW
55
.
65
0.035%ST | WW
49
.
65
0.035%FT
44
.
33
0.035%ST | FT
40
.
97
0.035%
USP-S

The Traitor

USP-S

45
.
66
-
126
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
126
.
76
0.035%ST | MW
116
.
32
0.035%ST | FT
74
.
25
0.035%MW
70
.
16
0.035%ST | WW
64
.
13
0.035%FT
45
.
66
0.035%
AK-47

Slate

AK-47

4
.
92
-
66
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
66
.
36
0.035%ST | MW
28
.
48
0.035%FN
19
.
98
0.035%ST | FT
17
.
83
0.035%MW
9
.
37
0.035%FT
5
.
93
0.035%BS
4
.
92
0.035%
Galil AR

Chromatic Aberration

Galil AR

4
.
77
-
53
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
53
.
58
0.035%FN
24
.
18
0.035%ST | MW
20
.
61
0.035%ST | FT
10
.
90
0.035%MW
9
.
87
0.035%FT
5
.
51
0.035%WW
4
.
77
0.035%
MP9

Food Chain

MP9

4
.
74
-
50
.
85
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
50
.
85
0.035%FN
22
.
07
0.035%ST | MW
19
.
05
0.035%ST | FT
9
.
64
0.035%MW
8
.
87
0.035%FT
5
.
04
0.035%WW
4
.
74
0.035%
XM1014

XOXO

XM1014

4
.
44
-
43
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
43
.
26
0.035%FN
17
.
38
0.035%ST | MW
11
.
43
0.035%MW
7
.
02
0.035%ST | FT
5
.
44
0.035%WW
4
.
65
0.035%BS
4
.
44
0.035%
Desert Eagle

Trigger Discipline

Desert Eagle

2
.
43
-
16
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
16
.
29
0.035%FN
7
.
65
0.035%ST | MW
6
.
53
0.035%ST | FT
2
.
67
0.035%MW
2
.
43
0.035%
Glock-18

Clear Polymer

Glock-18

0
.
87
-
9
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
18
0.035%ST | MW
2
.
29
0.035%ST | FT
1
.
11
5.76%MW
0
.
87
5.76%
MAC-10

Button Masher

MAC-10

0
.
81
-
5
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
46
0.035%FN
4
.
12
0.035%ST | MW
2
.
16
0.035%MW
1
.
17
5.76%ST | FT
0
.
81
5.76%
P250

Cyber Shell

P250

0
.
79
-
4
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
80
0.035%FN
4
.
77
0.035%ST | MW
2
.
13
0.035%MW
1
.
08
5.76%ST | FT
0
.
79
5.76%
Negev

dev_texture

Negev

0
.
92
-
4
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
18
0.035%FN
3
.
48
0.035%MW
0
.
92
5.76%
SG 553

Heavy Metal

SG 553

0
.
42
-
2
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
92
0.035%FN
1
.
32
5.76%ST | MW
1
.
02
5.76%MW
0
.
42
2.88%
CZ75-Auto

Circaetus

CZ75-Auto

0
.
40
-
2
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
89
0.035%FN
1
.
23
5.76%MW
0
.
40
2.88%
Súng lục R8

Junk Yard

Súng lục R8

0
.
37
-
2
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
70
0.035%FN
1
.
55
0.035%MW
0
.
37
2.88%
M249

O.S.I.P.R.

M249

0
.
36
-
1
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
81
0.035%FN
0
.
71
5.76%MW
0
.
36
2.88%
Nova

Windblown

Nova

0
.
36
-
1
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
42
0.035%FN
0
.
54
5.76%MW
0
.
36
2.88%
UMP-45

Oscillator

UMP-45

0
.
36
-
1
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
31
5.76%FN
0
.
48
5.76%MW
0
.
36
2.88%